sần sượng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt gồ ghề, không nhẵn, thô ráp: "sần sượng" mô tả bề mặt của một vật thể khi sờ vào cảm thấy không mịn màng, có các hạt nhỏ hoặc chỗ lồi lõm.
- Mang tính chất thô kệch, không tinh tế: Trong một số ngữ cảnh, "sần sượng" còn chỉ sự thiếu mềm mại, duyên dáng về mặt cảm quan.
Ví dụ sử dụng
- (Da tay bị thô ráp, không mịn màng do lao động chân tay.)
- (Bề mặt tường không nhẵn, gồ ghề vì đã xuống cấp.)
- (Cảm giác khi chạm vào vải là thô ráp, khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sần sượng như vỏ cam": so sánh bề mặt thô ráp, lồi lõm giống như vỏ quả cam.
- Da mặt anh ấy sần sượng như vỏ cam vì mụn. (Bề mặt da gồ ghề, không đều do mụn để lại sẹo.)
- "sần sượng, thô kệch": dùng để phê phán sự thiếu tinh tế trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Chi tiết chạm khắc này trông sần sượng, thô kệch, thiếu sự tinh xảo. (Đường nét không mềm mại, không đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sần sùi (tính từ): cũng chỉ bề mặt gồ ghề, thô ráp, thường dùng để mô tả da, vỏ cây hoặc đá.
- Vỏ cây cổ thụ sần sùi, xù xì. (Bề mặt vỏ cây không nhẵn, có nhiều nếp nhăn.)
- Nhám (tính từ): chỉ bề mặt có độ ma sát cao, thường dùng trong kỹ thuật.
- Giấy nhám có bề mặt nhám để đánh bóng gỗ. (Bề mặt giấy ráp, không trơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thô ráp: có bề mặt không mịn, gây cảm giác cộm khi chạm.
- Xù xì: gồ ghề, không bằng phẳng, thường nói về vỏ cây hoặc đá.
- Gồ ghề: có nhiều chỗ lồi lõm, không phẳng.
Thành ngữ liên quan
- Sần sượng như da cóc: so sánh bề mặt thô ráp, nhiều mụn hoặc vết sẹo giống da cóc.
- Sau trận ốm, da cậu bé sần sượng như da cóc. (Da bị tổn thương, trở nên gồ ghề và không đều màu.)